Nghĩa của từ vers trong tiếng Việt
vers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vers
US /vɜrs/
UK /vɜːs/
Danh từ
1.
câu thơ, thơ
writing arranged with a metrical rhythm, typically having a rhyme
Ví dụ:
•
He wrote a beautiful verse for her.
Anh ấy đã viết một câu thơ đẹp cho cô ấy.
•
The poem consists of three stanzas, each with four lines of verse.
Bài thơ gồm ba khổ, mỗi khổ có bốn dòng thơ.
2.
đoạn, khổ
a section of a song that typically alternates with the chorus
Ví dụ:
•
The second verse of the song tells a different part of the story.
Đoạn thứ hai của bài hát kể một phần khác của câu chuyện.
•
After the first chorus, the band played a new verse.
Sau điệp khúc đầu tiên, ban nhạc đã chơi một đoạn mới.
Từ liên quan: