Nghĩa của từ veritable trong tiếng Việt
veritable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
veritable
US /ˈver.ə.t̬ə.bəl/
UK /ˈver.ɪ.tə.bəl/
Tính từ
thực sự, đích thực, chính cống
used as an intensifier, often to qualify a metaphor
Ví dụ:
•
The library was a veritable treasure trove of information.
Thư viện là một kho tàng thông tin thực sự.
•
The garden was a veritable paradise.
Khu vườn là một thiên đường thực sự.
Từ liên quan: