Nghĩa của từ veracity trong tiếng Việt
veracity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
veracity
US /vɚˈæs.ə.t̬i/
UK /vəˈræs.ə.ti/
Danh từ
1.
tính xác thực, sự chính xác
conformity to facts; accuracy
Ví dụ:
•
The jury doubted the veracity of the witness's testimony.
Bồi thẩm đoàn nghi ngờ tính xác thực của lời khai nhân chứng.
•
We need to check the veracity of these claims.
Chúng ta cần kiểm tra tính xác thực của những tuyên bố này.
2.
sự chân thật, tính trung thực
habitual truthfulness
Ví dụ:
•
He was known for his unwavering veracity.
Anh ấy nổi tiếng với sự chân thật không lay chuyển.
•
Her reputation for veracity made her a trusted source of information.
Danh tiếng về sự chân thật đã khiến cô ấy trở thành một nguồn thông tin đáng tin cậy.