Nghĩa của từ veggie trong tiếng Việt
veggie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
veggie
US /ˈvedʒ.i/
UK /ˈvedʒ.i/
Danh từ
1.
rau, món chay
an informal word for a vegetable
Ví dụ:
•
Eat up your veggies, they are good for you.
Ăn hết rau đi, chúng tốt cho con đấy.
•
I'll have the veggie burger, please.
Cho tôi một bánh burger chay.
2.
người ăn chay
an informal word for a vegetarian
Ví dụ:
•
Is she a veggie or does she eat meat?
Cô ấy là người ăn chay hay có ăn thịt?
•
There are plenty of options for veggies at this restaurant.
Có rất nhiều lựa chọn cho người ăn chay tại nhà hàng này.
Tính từ
chay, thuần chay
vegetarian; not containing meat
Ví dụ:
•
We had a veggie lasagna for dinner.
Chúng tôi đã ăn món lasagna chay cho bữa tối.
•
Is there a veggie option available?
Có lựa chọn ăn chay nào không?
Từ liên quan: