Nghĩa của từ vamos trong tiếng Việt

vamos trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vamos

US /ˈvɑːmoʊs/
UK /ˈvɑːmɒs/

Từ cảm thán

đi thôi, cố lên

let's go; come on (used to express encouragement or to urge someone to hurry)

Ví dụ:
The team was losing, so the coach yelled, "Vamos! We can still win this!"
Đội đang thua, nên huấn luyện viên hét lên, "Đi thôi! Chúng ta vẫn có thể thắng trận này!"
The crowd cheered, "Vamos! Vamos!" as the runner approached the finish line.
Đám đông reo hò, "Đi thôi! Đi thôi!" khi vận động viên đến gần vạch đích.