Nghĩa của từ valueless trong tiếng Việt
valueless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
valueless
US /ˈvæl.juː.ləs/
UK /ˈvæl.juː.ləs/
Tính từ
vô giá trị, không có giá trị
having no value; worthless
Ví dụ:
•
The old car was completely valueless after the accident.
Chiếc xe cũ hoàn toàn vô giá trị sau vụ tai nạn.
•
His advice proved to be utterly valueless.
Lời khuyên của anh ấy hóa ra hoàn toàn vô giá trị.