Nghĩa của từ "Vaccination program" trong tiếng Việt
"Vaccination program" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Vaccination program
US /ˌvæksɪˈneɪʃən ˈproʊɡræm/
UK /ˌvæksɪˈneɪʃən ˈprəʊɡræm/
Danh từ
chương trình tiêm chủng, kế hoạch tiêm vắc-xin
a planned series of vaccinations, typically implemented by a government or health organization, to protect a population against specific diseases
Ví dụ:
•
The government launched a nationwide vaccination program to combat the spread of the flu.
Chính phủ đã triển khai chương trình tiêm chủng toàn quốc để chống lại sự lây lan của bệnh cúm.
•
Participation in the childhood vaccination program is crucial for public health.
Tham gia chương trình tiêm chủng cho trẻ em là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Từ liên quan: