Nghĩa của từ urinate trong tiếng Việt
urinate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
urinate
US /ˈjʊr.ɪ.neɪt/
UK /ˈjʊə.rɪ.neɪt/
Động từ
đi tiểu, tiểu tiện
to pass urine from the body
Ví dụ:
•
The doctor asked how often he urinated.
Bác sĩ hỏi anh ấy đi tiểu bao lâu một lần.
•
It's important to urinate regularly to maintain bladder health.
Điều quan trọng là đi tiểu đều đặn để duy trì sức khỏe bàng quang.