Nghĩa của từ upstanding trong tiếng Việt

upstanding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

upstanding

US /ʌpˈstæn.dɪŋ/
UK /ʌpˈstæn.dɪŋ/

Tính từ

đàng hoàng, chính trực, đáng kính

honorable and respectable; having high moral standards

Ví dụ:
He is an upstanding member of the community.
Anh ấy là một thành viên đáng kính của cộng đồng.
She comes from an upstanding family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình đàng hoàng.