Nghĩa của từ upsize trong tiếng Việt

upsize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

upsize

US /ˈʌp.saɪz/
UK /ˌʌpˈsaɪz/
"upsize" picture

Động từ

tăng kích cỡ, mở rộng quy mô

to increase the size, amount, or extent of something

Ví dụ:
The family decided to upsize their home after the second child was born.
Gia đình đã quyết định nâng cấp lên không gian lớn hơn cho ngôi nhà của họ sau khi đứa con thứ hai chào đời.
You can upsize your meal for just one dollar more.
Bạn có thể tăng kích cỡ bữa ăn của mình chỉ với thêm một đô la.

Danh từ

sự mở rộng quy mô, sự tăng kích cỡ

an increase in size or scale

Ví dụ:
The company is planning an upsize of its production facilities.
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng quy mô các cơ sở sản xuất của mình.
The upsize to a larger vehicle was necessary for the road trip.
Việc nâng cấp lên một chiếc xe lớn hơn là cần thiết cho chuyến đi đường dài.