Nghĩa của từ upraised trong tiếng Việt
upraised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
upraised
US /ʌpˈreɪzd/
UK /ʌpˈreɪzd/
Tính từ
giơ cao, nâng lên
raised or lifted up
Ví dụ:
•
The crowd cheered, their fists upraised in solidarity.
Đám đông reo hò, nắm đấm của họ giơ cao thể hiện sự đoàn kết.
•
She held an upraised hand to signal for silence.
Cô ấy giơ một bàn tay giơ cao để ra hiệu im lặng.