Nghĩa của từ uppermost trong tiếng Việt
uppermost trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uppermost
US /ˈʌp.ɚ.moʊst/
UK /ˈʌp.ə.məʊst/
Tính từ
cao nhất, quan trọng nhất, hàng đầu
highest in position, rank, or importance
Ví dụ:
•
The safety of our employees is of uppermost concern.
Sự an toàn của nhân viên là mối quan tâm hàng đầu.
•
He placed the most valuable items on the uppermost shelf.
Anh ấy đặt những món đồ quý giá nhất lên kệ cao nhất.
Trạng từ
trên cùng, lên hàng đầu
in the highest position or place
Ví dụ:
•
The flag flew uppermost on the mast.
Lá cờ bay cao nhất trên cột buồm.
•
He kept his family's well-being uppermost in his thoughts.
Anh ấy luôn đặt hạnh phúc gia đình lên hàng đầu trong suy nghĩ của mình.