Nghĩa của từ upbraiding trong tiếng Việt
upbraiding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
upbraiding
US /ʌpˈbreɪdɪŋ/
UK /ʌpˈbreɪdɪŋ/
Danh từ
lời quở trách, sự khiển trách, sự la mắng
an act of finding fault with someone; a scolding
Ví dụ:
•
He received a severe upbraiding from his boss for being late.
Anh ấy đã nhận một lời quở trách nghiêm khắc từ sếp vì đến muộn.
•
Her constant upbraiding made him feel worthless.
Những lời quở trách liên tục của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy vô dụng.
Tính từ
quở trách, khiển trách
expressing disapproval or criticism
Ví dụ:
•
He gave her an upbraiding look.
Anh ấy nhìn cô ấy một cách quở trách.
•
The teacher's upbraiding tone made the students uncomfortable.
Giọng điệu quở trách của giáo viên khiến học sinh cảm thấy không thoải mái.
Từ liên quan: