Nghĩa của từ untroubled trong tiếng Việt
untroubled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
untroubled
US /ʌnˈtrʌb.əld/
UK /ʌnˈtrʌb.əld/
Tính từ
không bận tâm, yên bình, không lo lắng
not feeling or showing anxiety or worry
Ví dụ:
•
She seemed completely untroubled by the news.
Cô ấy dường như hoàn toàn không bận tâm bởi tin tức.
•
He led an untroubled life, free from major worries.
Anh ấy đã sống một cuộc đời yên bình, không có những lo lắng lớn.