Nghĩa của từ unswervingly trong tiếng Việt
unswervingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unswervingly
US /ʌnˈswɜrvɪŋli/
UK /ʌnˈswɜːvɪŋli/
Trạng từ
một cách kiên định, không lay chuyển, vững vàng
in a way that does not deviate or waver; steadily and resolutely
Ví dụ:
•
She pursued her goals unswervingly, despite all obstacles.
Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách kiên định, bất chấp mọi trở ngại.
•
His loyalty to the company remained unswervingly strong.
Lòng trung thành của anh ấy với công ty vẫn kiên định.