Nghĩa của từ unsolvable trong tiếng Việt
unsolvable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unsolvable
US /ʌnˈsɑːl.və.bəl/
UK /ʌnˈsɒl.və.bəl/
Tính từ
không thể giải quyết, không thể tháo gỡ
impossible to solve or explain
Ví dụ:
•
The mystery remained unsolvable for decades.
Bí ẩn vẫn không thể giải quyết được trong nhiều thập kỷ.
•
He faced an unsolvable problem at work.
Anh ấy phải đối mặt với một vấn đề không thể giải quyết được trong công việc.