Nghĩa của từ unrewarded trong tiếng Việt
unrewarded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unrewarded
US /ˌʌn.rɪˈwɔːr.dɪd/
UK /ˌʌn.rɪˈwɔː.dɪd/
Tính từ
không được đền đáp, không được thưởng
not receiving a reward for something done
Ví dụ:
•
His hard work went unrewarded.
Công sức của anh ấy đã không được đền đáp.
•
She felt her efforts were largely unrewarded.
Cô ấy cảm thấy những nỗ lực của mình phần lớn không được đền đáp.
Từ liên quan: