Nghĩa của từ unreleased trong tiếng Việt

unreleased trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unreleased

US /ʌnrɪˈliːst/
UK /ʌnrɪˈliːst/

Tính từ

chưa phát hành, chưa công bố, chưa ra mắt

not yet made available to the public

Ví dụ:
The band played several unreleased songs at their concert.
Ban nhạc đã chơi một số bài hát chưa phát hành tại buổi hòa nhạc của họ.
Fans are eagerly awaiting the unreleased footage from the movie.
Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi những cảnh quay chưa được phát hành từ bộ phim.