Nghĩa của từ unregulated trong tiếng Việt
unregulated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unregulated
US /ʌnˈreɡ.jə.leɪ.t̬ɪd/
UK /ʌnˈreɡ.jə.leɪ.tɪd/
Tính từ
không được kiểm soát, không được điều chỉnh
not controlled or supervised by regulations or laws
Ví dụ:
•
The new industry operates in an unregulated market.
Ngành công nghiệp mới hoạt động trong một thị trường không được kiểm soát.
•
There are concerns about the safety of unregulated financial products.
Có những lo ngại về sự an toàn của các sản phẩm tài chính không được kiểm soát.