Nghĩa của từ unreadable trong tiếng Việt

unreadable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unreadable

US /ʌnˈriː.də.bəl/
UK /ʌnˈriː.də.bəl/

Tính từ

1.

không đọc được, khó đọc

not clear enough to be read

Ví dụ:
His handwriting is almost unreadable.
Chữ viết tay của anh ấy gần như không đọc được.
The old manuscript was so faded it was completely unreadable.
Bản thảo cũ đã phai màu đến mức hoàn toàn không đọc được.
2.

không thể đọc nổi, nhàm chán

not enjoyable or interesting to read

Ví dụ:
The novel was so poorly written that it was almost unreadable.
Cuốn tiểu thuyết được viết quá tệ đến mức gần như không thể đọc nổi.
His academic papers are often dense and unreadable to the general public.
Các bài báo học thuật của anh ấy thường dày đặc và khó đọc đối với công chúng.
Từ liên quan: