Nghĩa của từ unperceptive trong tiếng Việt

unperceptive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unperceptive

US /ˌʌnpərˈseptɪv/
UK /ˌʌnpəˈseptɪv/
"unperceptive" picture

Tính từ

thiếu nhạy bén, thiếu tinh tế, không nhạy cảm

not having or showing the ability to notice or understand things quickly or easily

Ví dụ:
He was surprisingly unperceptive about his wife's feelings.
Anh ấy đã không ngờ lại thiếu nhạy bén trước cảm xúc của vợ mình.
An unperceptive observer might miss the subtle changes in the landscape.
Một người quan sát thiếu tinh tế có thể bỏ lỡ những thay đổi nhỏ trong cảnh quan.