Nghĩa của từ unornamented trong tiếng Việt
unornamented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unornamented
US /ʌnˈɔːrnəmɛntɪd/
UK /ʌnˈɔːnəmɛntɪd/
Tính từ
không trang trí, đơn giản, mộc mạc
not decorated; plain
Ví dụ:
•
The church interior was surprisingly unornamented, with bare walls and simple wooden benches.
Nội thất nhà thờ bất ngờ không trang trí, với những bức tường trần và ghế gỗ đơn giản.
•
Her writing style is clear and concise, completely unornamented by unnecessary adjectives or adverbs.
Phong cách viết của cô ấy rõ ràng và súc tích, hoàn toàn không trang trí bằng các tính từ hoặc trạng từ không cần thiết.