Nghĩa của từ unnamable trong tiếng Việt
unnamable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unnamable
US /ʌnˈneɪməbəl/
UK /ʌnˈneɪməbəl/
Tính từ
không thể gọi tên, không thể diễn tả
that cannot be named or described, often because it is too terrible, strange, or wonderful
Ví dụ:
•
The horror of the event was almost unnamable.
Sự kinh hoàng của sự kiện đó gần như không thể gọi tên.
•
He felt an unnamable dread as he entered the old house.
Anh ta cảm thấy một nỗi sợ hãi không thể gọi tên khi bước vào ngôi nhà cũ.