Nghĩa của từ unlocker trong tiếng Việt
unlocker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unlocker
US /ʌnˈlɒkər/
UK /ʌnˈlɒkər/
Danh từ
người mở khóa, công cụ mở khóa
a person or thing that unlocks something
Ví dụ:
•
He was the unlocker of the ancient mysteries.
Anh ấy là người mở khóa những bí ẩn cổ xưa.
•
The new software acts as an unlocker for restricted files.
Phần mềm mới hoạt động như một công cụ mở khóa cho các tệp bị hạn chế.
Từ liên quan: