Nghĩa của từ unlined trong tiếng Việt

unlined trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unlined

US /ˌʌnˈlaɪnd/
UK /ˌʌnˈlaɪnd/

Tính từ

1.

không lót, không có lớp lót

not having a lining

Ví dụ:
She wore an unlined jacket on the warm day.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác không lót vào ngày ấm áp.
The curtains were unlined, letting in a lot of light.
Rèm cửa không lót, để lọt nhiều ánh sáng.
2.

không kẻ dòng, không có dòng kẻ

not having lines (especially on paper)

Ví dụ:
He preferred to write on unlined paper for his sketches.
Anh ấy thích viết trên giấy không kẻ dòng cho các bản phác thảo của mình.
The notebook contained only blank, unlined pages.
Cuốn sổ chỉ chứa những trang trắng, không kẻ dòng.
3.

không nếp nhăn, mịn màng

not having wrinkles or creases (referring to skin)

Ví dụ:
Her face was remarkably smooth and unlined for her age.
Khuôn mặt cô ấy mịn màng và không nếp nhăn đáng kể so với tuổi.
The baby's skin was perfectly soft and unlined.
Da em bé mềm mại và không có nếp nhăn hoàn hảo.