Nghĩa của từ unknowledgeable trong tiếng Việt
unknowledgeable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unknowledgeable
US /ˌʌnˈnɑː.lɪ.dʒə.bəl/
UK /ˌʌnˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/
Tính từ
không có kiến thức, thiếu hiểu biết
lacking knowledge, information, or awareness about a particular subject
Ví dụ:
•
He was completely unknowledgeable about the new tax laws.
Anh ấy hoàn toàn không có kiến thức về luật thuế mới.
•
The staff seemed unknowledgeable and couldn't answer my questions.
Nhân viên có vẻ thiếu hiểu biết và không thể trả lời các câu hỏi của tôi.