Nghĩa của từ unfeigned trong tiếng Việt
unfeigned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unfeigned
US /ʌnˈfeɪnd/
UK /ʌnˈfeɪnd/
Tính từ
chân thật, thành thật, không giả dối
genuine; sincere
Ví dụ:
•
Her tears were unfeigned, showing her true sorrow.
Nước mắt của cô ấy chân thật, thể hiện nỗi buồn thực sự của cô.
•
He expressed his unfeigned admiration for her work.
Anh ấy bày tỏ sự ngưỡng mộ chân thành đối với công việc của cô.