Nghĩa của từ unexplored trong tiếng Việt
unexplored trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unexplored
US /ʌn.ɪkˈsplɔːrd/
UK /ʌn.ɪkˈsplɔːd/
Tính từ
chưa được khám phá, chưa được tìm thấy
not investigated, examined, or discovered
Ví dụ:
•
There are still vast areas of the ocean that remain unexplored.
Vẫn còn những khu vực rộng lớn của đại dương vẫn chưa được khám phá.
•
The novel delves into the unexplored depths of human psychology.
Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào những chiều sâu chưa được khám phá của tâm lý con người.