Nghĩa của từ unevenly trong tiếng Việt
unevenly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unevenly
US /ʌnˈiː.vən.li/
UK /ʌnˈiː.vən.li/
Trạng từ
không đều, không đồng đều
not in a regular, smooth, or equal way
Ví dụ:
•
The paint was applied unevenly, leaving streaks on the wall.
Sơn được quét không đều, để lại vệt trên tường.
•
The weight was distributed unevenly, causing the table to wobble.
Trọng lượng được phân bổ không đều, khiến bàn bị lung lay.