Nghĩa của từ undivided trong tiếng Việt
undivided trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undivided
US /ˌʌn.dɪˈvaɪ.dɪd/
UK /ˌʌn.dɪˈvaɪ.dɪd/
Tính từ
không chia cắt, hoàn toàn, tập trung
not divided or separated; whole and complete
Ví dụ:
•
The family gave their undivided support to her decision.
Gia đình đã ủng hộ hoàn toàn quyết định của cô ấy.
•
He gave his undivided attention to the speaker.
Anh ấy đã dành sự chú ý hoàn toàn cho người nói.