Nghĩa của từ undisguised trong tiếng Việt
undisguised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undisguised
US /ˌʌn.dɪsˈɡaɪzd/
UK /ˌʌn.dɪsˈɡaɪzd/
Tính từ
không che giấu, công khai, rõ ràng
not disguised or concealed; open
Ví dụ:
•
His relief was undisguised.
Sự nhẹ nhõm của anh ấy không che giấu.
•
She showed undisguised contempt for his ideas.
Cô ấy thể hiện sự khinh thường không che giấu đối với ý tưởng của anh ta.