Nghĩa của từ underwent trong tiếng Việt

underwent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

underwent

US /ˌʌn.dɚˈwent/
UK /ˌʌn.dəˈwent/

Thì quá khứ

trải qua, chịu đựng

past tense of 'undergo', meaning to experience or be subjected to (something, typically something unpleasant or arduous)

Ví dụ:
She underwent a difficult surgery last month.
Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật khó khăn vào tháng trước.
The company underwent a major restructuring.
Công ty đã trải qua một cuộc tái cơ cấu lớn.
Từ liên quan: