Nghĩa của từ undersized trong tiếng Việt

undersized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

undersized

US /ˈʌn.dɚ.saɪzd/
UK /ˌʌn.dəˈsaɪzd/
"undersized" picture

Tính từ

nhỏ con, quá nhỏ, dưới kích thước tiêu chuẩn

smaller than the usual or normal size

Ví dụ:
The team was at a disadvantage because of their undersized players.
Đội gặp bất lợi vì các cầu thủ nhỏ con.
The apartment had an undersized kitchen, making cooking difficult.
Căn hộ có nhà bếp quá nhỏ, khiến việc nấu nướng trở nên khó khăn.