Nghĩa của từ underrated trong tiếng Việt

underrated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

underrated

US /ˌʌn.dɚˈreɪ.t̬ɪd/
UK /ˌʌn.dəˈreɪ.tɪd/

Tính từ

bị đánh giá thấp, bị xem nhẹ

not rated or valued highly enough

Ví dụ:
That movie is so underrated; it's actually a masterpiece.
Bộ phim đó rất bị đánh giá thấp; thực ra nó là một kiệt tác.
She's an underrated artist with incredible talent.
Cô ấy là một nghệ sĩ bị đánh giá thấp với tài năng đáng kinh ngạc.
Từ liên quan: