Nghĩa của từ undermining trong tiếng Việt

undermining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

undermining

US /ˌʌndərˈmaɪnɪŋ/
UK /ˌʌndəˈmaɪnɪŋ/

Danh từ

làm suy yếu, phá hoại

the act of weakening or damaging someone or something, especially gradually or insidiously

Ví dụ:
The constant criticism led to the undermining of her confidence.
Những lời chỉ trích liên tục đã dẫn đến việc làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.
His actions were seen as an undermining of the team's morale.
Hành động của anh ấy được coi là sự làm suy yếu tinh thần của đội.

Tính từ

làm suy yếu, phá hoại

tending to weaken or damage something, especially in a subtle or indirect way

Ví dụ:
His constant negativity had an undermining effect on the project.
Sự tiêu cực liên tục của anh ấy đã có tác động làm suy yếu dự án.
She felt his remarks were undermining her authority.
Cô ấy cảm thấy những nhận xét của anh ấy đang làm suy yếu quyền lực của mình.
Từ liên quan: