Nghĩa của từ undead trong tiếng Việt
undead trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undead
US /ʌnˈdɛd/
UK /ʌnˈdɛd/
Tính từ
bất tử, sống lại
alive again after death, typically as a supernatural being
Ví dụ:
•
The villagers feared the forest was haunted by undead creatures.
Dân làng sợ rằng khu rừng bị ám bởi những sinh vật bất tử.
•
In many fantasy stories, vampires are considered undead.
Trong nhiều câu chuyện giả tưởng, ma cà rồng được coi là bất tử.
Danh từ
sinh vật bất tử, người bất tử
an undead being or creature
Ví dụ:
•
The hero bravely fought against the horde of undead.
Người hùng dũng cảm chiến đấu chống lại đám sinh vật bất tử.
•
The ancient curse brought the fallen warriors back as undead.
Lời nguyền cổ xưa đã biến những chiến binh đã ngã xuống thành sinh vật bất tử.