Nghĩa của từ undamaged trong tiếng Việt

undamaged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

undamaged

US /ʌnˈdæm.ɪdʒd/
UK /ʌnˈdæm.ɪdʒd/

Tính từ

nguyên vẹn, không bị hư hại

not harmed or spoiled; intact

Ví dụ:
The package arrived undamaged, despite the long journey.
Gói hàng đến nơi nguyên vẹn, mặc dù đã trải qua một hành trình dài.
The ancient vase was found completely undamaged.
Chiếc bình cổ được tìm thấy hoàn toàn nguyên vẹn.