Nghĩa của từ uncredited trong tiếng Việt
uncredited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uncredited
US /ˌʌnˈkred.ɪ.t̬ɪd/
UK /ˌʌnˈkred.ɪ.tɪd/
Tính từ
không được ghi nhận, không được ghi công
not officially acknowledged as the creator or source of something
Ví dụ:
•
Many of the early contributions to the project remained uncredited.
Nhiều đóng góp ban đầu cho dự án vẫn không được ghi nhận.
•
The song was used in the film, but the composer went uncredited.
Bài hát được sử dụng trong phim, nhưng nhà soạn nhạc đã không được ghi công.