Nghĩa của từ unconfirmed trong tiếng Việt
unconfirmed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unconfirmed
US /ˌʌn.kənˈfɝːmd/
UK /ˌʌn.kənˈfɜːmd/
Tính từ
chưa được xác nhận, không được xác nhận
not confirmed as true or definite
Ví dụ:
•
The reports of the incident are still unconfirmed.
Các báo cáo về vụ việc vẫn còn chưa được xác nhận.
•
We received some unconfirmed information about the new policy.
Chúng tôi đã nhận được một số thông tin chưa được xác nhận về chính sách mới.