Nghĩa của từ uncolored trong tiếng Việt
uncolored trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uncolored
US /ˌʌnˈkʌl.ɚd/
UK /ˌʌnˈkʌl.əd/
Tính từ
1.
chưa tô màu, không màu
not having been colored; without color
Ví dụ:
•
The artist preferred to work with uncolored sketches before adding paint.
Nghệ sĩ thích làm việc với các bản phác thảo chưa tô màu trước khi thêm sơn.
•
The fabric was left uncolored to show its natural texture.
Vải được để nguyên màu để thể hiện kết cấu tự nhiên của nó.
2.
không thiên vị, khách quan
not influenced by personal feelings or opinions; impartial
Ví dụ:
•
The journalist aimed to provide an uncolored account of the events.
Nhà báo nhằm mục đích cung cấp một bản tường thuật không thiên vị về các sự kiện.
•
It's important to have an uncolored perspective when making critical decisions.
Điều quan trọng là phải có một cái nhìn không thiên vị khi đưa ra các quyết định quan trọng.