Nghĩa của từ uncoil trong tiếng Việt
uncoil trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uncoil
US /ʌnˈkɔɪl/
UK /ʌnˈkɔɪl/
Động từ
tháo ra, duỗi ra, mở cuộn
to straighten from a coiled or curled position; to unwind
Ví dụ:
•
The snake began to uncoil itself and move toward the water.
Con rắn bắt đầu duỗi mình và di chuyển về phía dòng nước.
•
Carefully uncoil the rope before throwing it overboard.
Hãy cẩn thận tháo dây thừng ra trước khi ném nó xuống nước.