Nghĩa của từ unbroken trong tiếng Việt
unbroken trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unbroken
US /ʌnˈbroʊ.kən/
UK /ʌnˈbrəʊ.kən/
Tính từ
không gián đoạn
continuous and with no pauses:
Ví dụ:
•
The Giants' winning streak remained unbroken for an impressive 19 games.