Nghĩa của từ unawares trong tiếng Việt
unawares trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unawares
US /ˌʌn.əˈwerz/
UK /ˌʌn.əˈweəz/
Trạng từ
không nhận thức được
suddenly and unexpectedly without any warning:
Ví dụ:
•
The overnight invasion took the military experts unawares.