Nghĩa của từ umber trong tiếng Việt

umber trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

umber

US /ˈʌm.bər/
UK /ˈʌm.bər/

Danh từ

màu nâu đất, sắc tố nâu đất

a natural brown earth pigment that contains iron and manganese oxides and is used in paints and dyes

Ví dụ:
The artist mixed raw umber with white to create a soft, earthy tone.
Họa sĩ đã pha màu nâu đất thô với màu trắng để tạo ra một tông màu đất mềm mại.
Burnt umber is a darker, reddish-brown version of the pigment.
Màu nâu đất cháy là một phiên bản sẫm màu hơn, nâu đỏ của sắc tố.

Tính từ

màu nâu đất, nâu sẫm

of a dark brown or reddish-brown color

Ví dụ:
The old wooden cabin had an umber hue, blending perfectly with the forest.
Căn nhà gỗ cũ có màu nâu đất, hòa quyện hoàn hảo với khu rừng.
Her eyes were a deep, warm umber, reflecting the autumn leaves.
Đôi mắt cô ấy có màu nâu đất sâu và ấm áp, phản chiếu những chiếc lá mùa thu.