Nghĩa của từ ubiquity trong tiếng Việt

ubiquity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ubiquity

US /juːˈbɪk.wə.t̬i/
UK /juːˈbɪk.wə.ti/

Danh từ

sự phổ biến, sự có mặt khắp nơi, tính phổ biến

the state of being everywhere or seeming to be everywhere at the same time; omnipresence

Ví dụ:
The ubiquity of smartphones has changed how we communicate.
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
The ubiquity of fast food restaurants is a concern for public health.
Sự phổ biến của các nhà hàng thức ăn nhanh là một mối lo ngại đối với sức khỏe cộng đồng.