Nghĩa của từ uav trong tiếng Việt

uav trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

uav

US /ˌjuː.eɪˈviː/
UK /ˌjuː.eɪˈviː/

Từ viết tắt

UAV, phương tiện bay không người lái

Unmanned Aerial Vehicle: an aircraft that does not have a human pilot and is controlled remotely or by onboard computers

Ví dụ:
The military uses UAVs for surveillance and reconnaissance.
Quân đội sử dụng UAV để giám sát và trinh sát.
A small commercial UAV was used to inspect the bridge.
Một UAV thương mại nhỏ đã được sử dụng để kiểm tra cây cầu.