Nghĩa của từ tying trong tiếng Việt
tying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tying
US /ˈtaɪ.ɪŋ/
UK /ˈtaɪ.ɪŋ/
Động từ
buộc, thắt
present participle of 'tie'
Ví dụ:
•
She was busy tying her shoelaces.
Cô ấy đang bận buộc dây giày.
•
The sailor was expertly tying a knot.
Thủy thủ đang khéo léo buộc một nút thắt.