Nghĩa của từ twister trong tiếng Việt

twister trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

twister

US /ˈtwɪs.tɚ/
UK /ˈtwɪs.tər/

Danh từ

1.

lốc xoáy, vòi rồng

a tornado

Ví dụ:
The news reported a powerful twister touching down in Kansas.
Tin tức đưa tin một cơn lốc xoáy mạnh đã đổ bộ vào Kansas.
We took shelter as soon as we heard the warning about the approaching twister.
Chúng tôi đã trú ẩn ngay khi nghe cảnh báo về cơn lốc xoáy đang đến gần.
2.

thiết bị xoắn, người xoắn

a person or thing that twists

Ví dụ:
The machine has a powerful twister that shapes the metal.
Cỗ máy có một thiết bị xoắn mạnh mẽ để tạo hình kim loại.
He's a real tongue twister, always making jokes and puns.
Anh ấy là một người nói lẹo lưỡi thực sự, luôn pha trò và chơi chữ.