Nghĩa của từ twiddle trong tiếng Việt
twiddle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
twiddle
US /ˈtwɪd.əl/
UK /ˈtwɪd.əl/
Động từ
vê vê, vặn vặn
to twist, move, or fiddle with something, typically out of nervousness or boredom
Ví dụ:
•
She sat there twiddling her thumbs while waiting for the results.
Cô ấy ngồi đó vê vê ngón tay cái trong khi chờ đợi kết quả.
•
He twiddled the knob on the radio to find a better signal.
Anh ấy vặn vặn núm trên đài để tìm tín hiệu tốt hơn.
Danh từ
cái vặn, cái vê
an act of twisting or moving something lightly
Ví dụ:
•
Give the dial a little twiddle to see if it works.
Hãy vặn nhẹ nút xoay một chút để xem nó có hoạt động không.
•
With a quick twiddle of his fingers, the coin disappeared.
Với một cái vê tay nhanh chóng, đồng xu đã biến mất.