Nghĩa của từ tutelage trong tiếng Việt

tutelage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tutelage

US /ˈtuː.t̬əl.ɪdʒ/
UK /ˈtʃuː.tɪ.lɪdʒ/

Danh từ

sự hướng dẫn, sự bảo hộ, sự dạy dỗ

the protection of or authority over someone or something; guardianship

Ví dụ:
Under the tutelage of her mentor, she quickly mastered the new skills.
Dưới sự hướng dẫn của người cố vấn, cô ấy nhanh chóng thành thạo các kỹ năng mới.
The young artist flourished under the tutelage of the master painter.
Nghệ sĩ trẻ đã phát triển rực rỡ dưới sự dạy dỗ của họa sĩ bậc thầy.